big race
📖 Định nghĩa
-
Sự kiện thể thao lớn; Sự kiện thể thao lớn
💬 Ví dụ
-
A woman named Joanna Wietrzyk ran in a big race called Hyrox.
Một phụ nữ tên là Joanna Wietrzyk đã tham gia một cuộc đua lớn được gọi là Hyrox.
-
She trained for months to prepare for the big race in New York City.
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc đua lớn ở Thành phố New York.