bid for
📖 Định nghĩa
-
thử sức để giành hoặc đạt được điều gì đó; đặt giá trong cuộc đấu giá
💬 Ví dụ
-
The company bid for the government contract.
Công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho hợp đồng chính phủ.
-
He bid for the antique vase at the auction.
Anh ấy đã đặt giá cho bình cổ tại cuộc đấu giá.