belonged to
📖 Định nghĩa
-
đã từng là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức trong quá khứ
💬 Ví dụ
-
The car belonged to my grandfather.
Chiếc xe đó thuộc về ông tôi.
The car belonged to my grandfather.
Chiếc xe đó thuộc về ông tôi.