belgium signals readiness
📖 Định nghĩa
-
Sẵn sàng của Bỉ; Bỉ báo hiệu sẵn sàng
💬 Ví dụ
-
Belgium signals readiness to host the upcoming international summit.
Bỉ báo hiệu sự sẵn sàng đăng cai hội nghị thượng đỉnh quốc tế sắp tới.
-
The recent diplomatic meetings suggest that Belgium signals readiness for new trade agreements.
Các cuộc họp ngoại giao gần đây cho thấy Bỉ đã sẵn sàng cho các hiệp định thương mại mới.