belgian defense

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phòng ngự vững chắc; Chiến thuật phòng thủ Bỉ

💬 Ví dụ

  1. The Belgian defense remained solid, limiting French opportunities significantly.

    Hàng phòng ngự của Bỉ vẫn kiên cố, hạn chế đáng kể các cơ hội của Pháp.

  2. During the Great War, the Belgian defense relied heavily on entrenched fortifications along the Meuse River.

    Trong Thế chiến lớn, phòng tuyến của Bỉ dựa chủ yếu vào các công sự kiên cố dọc theo sông Meuse.