bang

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbæŋ/ 🇺🇸 /ˈbæŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tiếng nổ; tiếng đập mạnh; cú đập; cú va; tóc mái; cảm giác mạnh; sự phấn khích; quan hệ (tục); dấu chấm than; thành công vang dội
  2. verb
    đập mạnh; gõ mạnh; nổ đùng; vang rền; cắt tóc mái; đụ (tục); đập mạnh; đặt mạnh
  3. adverb
    đúng; chính xác; đột ngột; hoàn toàn
  4. interjection
    Bùm! (từ tượng thanh)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: bangs Ngôi 3 số ít: bangs Thì quá khứ: banged Phân từ quá khứ: banged Phân từ hiện tại: banging

Cụm từ cố định

big bangbang onbang for your buckgo off with a bangget a bang out ofslam bang

Từ phái sinh

bangerbanging

Từ đồng nghĩa

blastboomexplosionslamthumppoundcrack

Dễ nhầm lẫn

banger
EN: 'banger' can mean a firecracker or (British) a sausage; 'bang' is the sound or the act of hitting.
vi: 'banger' có thể nghĩa là pháo hoa hoặc (tiếng Anh Anh) xúc xích; 'bang' là âm thanh hoặc hành động đập.
bangs
EN: 'bangs' (always plural in American English) refers to a fringe hairstyle; 'bang' as a singular noun means a loud noise or blow.
vi: 'bangs' (luôn ở số nhiều trong tiếng Anh Mỹ) chỉ kiểu tóc mái; 'bang' với tư cách danh từ số ít có nghĩa là tiếng ồn lớn hoặc cú đánh.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'bangs' meaning a fringe hairstyle is always plural in American English (never 'a bang' for hair).
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'bangs' mang nghĩa kiểu tóc mái luôn ở số nhiều trong tiếng Anh Mỹ (không bao giờ dùng 'a bang' để chỉ tóc).

💬 Ví dụ

  1. The door slammed shut with a loud bang.

    Cánh cửa đóng sầm một tiếng lớn.

  2. He got a bang on the head from the low doorway.

    Anh ấy bị va đầu vào khung cửa thấp.

  3. She cut her bangs too short and had to wear a hat for weeks.

    Cô ấy cắt tóc mái quá ngắn nên phải đội mũ suốt mấy tuần.

  4. He gets a real bang out of skydiving.

    Anh ấy cảm thấy cực kỳ phấn khích khi nhảy dù.

  5. They had a quick bang before leaving the party.

    Họ đã làm một phát nhanh trước khi rời bữa tiệc.

  6. In some programming languages, the bang operator negates a boolean value.

    Trong một số ngôn ngữ lập trình, toán tử bang phủ định giá trị boolean.

  7. The concert ended with a bang, leaving the audience cheering.

    Buổi hòa nhạc kết thúc trong thành công vang dội, khán giả hò reo không ngớt.

  8. She banged on the door until someone finally answered.

    Cô ấy đập cửa cho đến khi có người ra mở.

  9. The fireworks banged loudly in the night sky.

    Pháo hoa nổ đùng đùng trên bầu trời đêm.

  10. She asked the hairdresser to bang her hair.

    Cô ấy nhờ thợ cắt tóc cắt mái cho mình.