await

language: vi

definitions

  1. verb
    to wait for something to happen or arrive
    vi: chờ đợi
  2. verb
    to expect or anticipate
    vi: mong đợi

examples

  1. We await your reply.

    Chúng tôi chờ câu trả lời của bạn.

  2. Success awaits us.

    Thành công đang chờ đợi chúng tôi.