await
definitions
-
verb
to wait for something to happen or arrivevi: chờ đợi
-
verb
to expect or anticipatevi: mong đợi
examples
-
We await your reply.
Chúng tôi chờ câu trả lời của bạn.
-
Success awaits us.
Thành công đang chờ đợi chúng tôi.