autonomous systems
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống tự hành; Hệ thống tự trị
💬 Ví dụ
-
The development of autonomous systems is revolutionizing the transportation industry.
Sự phát triển của các hệ thống tự hành đang cách mạng hóa ngành vận tải.
-
The region established several autonomous systems to manage local affairs.
Khu vực đã thiết lập một số hệ thống tự trị để quản lý các công việc địa phương.