attacks
definitions
-
noun
an act of attacking; a sudden violent assaultvi: cuộc tấn công
-
verb
to make an attack on; to assaultvi: tấn công
examples
-
The attacks began at dawn.
Các cuộc tấn công bắt đầu lúc bình minh.
-
They attacked the castle.
Họ tấn công lâu đài.