athlete health management
📖 Định nghĩa
-
Quản lý sức khỏe vận động viên; Quản lý sức khỏe vận động viên
💬 Ví dụ
-
The backlash highlighted concerns about athlete health management and emergency procedures during high-intensity events.
Phản ứng tiêu cực này làm nổi bật những lo ngại về quản lý sức khỏe của vận động viên và các thủ tục khẩn cấp trong các sự kiện cường độ cao.
-
Modern athlete health management involves advanced biometric tracking and personalized recovery plans.
Quản lý sức khỏe vận động viên hiện đại bao gồm theo dõi sinh trắc học tiên tiến và kế hoạch phục hồi cá nhân hóa.