ast

language: vi

definitions

  1. noun
    abbreviation for 'at' or 'astronomy' (e.g., AST for Astronomy)
    vi: viết tắt của thiên văn học
  2. noun
    abbreviation for 'Atlantic Standard Time'
    vi: viết tắt của giờ chuẩn Đại Tây Dương

examples

  1. AST is the study of stars.

    AST là nghiên cứu về các ngôi sao.

  2. The meeting is at 9 AM AST.

    Họp vào lúc 9 giờ sáng AST.