arab nations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các quốc gia Ả Rập

💬 Ví dụ

  1. Analysts warn that such public feuds among Arab nations undermine collective security efforts and complicate ongoing mediation processes.

    Các nhà phân tích cảnh báo rằng các cuộc tranh cãi công khai như vậy giữa các quốc gia Ả Rập làm suy yếu nỗ lực an ninh tập thể và gây phức tạp cho các quá trình hòa giải đang diễn ra.