anticipation builds

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự mong đợi tăng lên

💬 Ví dụ

  1. As the grand opening of the new stadium approaches, anticipation builds among the fans.

    Khi lễ khai trương sân vận động mới đến gần, sự mong đợi trong cộng đồng người hâm mộ ngày càng tăng lên.