anti-fraud
📖 Định nghĩa
-
adjective
chống gian lận
-
noun
hệ thống chống gian lận
💬 Ví dụ
-
The strategic location made it a focal point for recent anti-fraud initiatives.
Vị trí chiến lược khiến nó trở thành điểm tập trung cho các sáng kiến chống gian lận gần đây.
-
The company invested heavily in their new anti-fraud to secure client data.
Công ty đã đầu tư mạnh vào hệ thống chống gian lận mới để bảo vệ dữ liệu khách hàng.