anti-fraud

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chống gian lận
  2. noun
    hệ thống chống gian lận

💬 Ví dụ

  1. The strategic location made it a focal point for recent anti-fraud initiatives.

    Vị trí chiến lược khiến nó trở thành điểm tập trung cho các sáng kiến chống gian lận gần đây.

  2. The company invested heavily in their new anti-fraud to secure client data.

    Công ty đã đầu tư mạnh vào hệ thống chống gian lận mới để bảo vệ dữ liệu khách hàng.