announcements

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /əˈnaʊnsmənts/ 🇺🇸 /əˈnaʊnsmənts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thông báo; thông báo chính thức

💬 Ví dụ

  1. The announcements were made at the meeting.

    Các thông báo được đưa ra trong cuộc họp.

  2. The announcements were posted on the website.

    Các thông báo chính thức được đăng trên trang web.