amplify
🇺🇸 /ˈæmpləˌfaɪ/
📖 Định nghĩa
-
verb
khuếch đại; giải thích chi tiết; khuếch đại, tăng cường; khuếch đại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: amplifies
Thì quá khứ: amplified
Phân từ quá khứ: amplified
Phân từ hiện tại: amplifying
Cụm từ cố định
amplify the signalamplify the soundamplify the effectamplify the messageamplify the voiceamplify the impact
Từ phái sinh
amplificationamplifieramplifiable
Từ đồng nghĩa
magnifyintensifyboostenhancestrengthenincrease
Từ trái nghĩa
diminishreduceweakenattenuate
Dễ nhầm lẫn
magnify
EN: 'Magnify' typically refers to making something appear larger visually, while 'amplify' refers to increasing intensity, volume, or strength.
vi: 'Magnify' thường đề cập đến việc làm cho thứ gì đó trông lớn hơn về mặt hình ảnh, trong khi 'amplify' đề cập đến việc tăng cường độ, âm lượng hoặc sức mạnh.
multiply
EN: 'Multiply' means to increase in number or quantity by reproduction or repeated addition, while 'amplify' means to increase in intensity or volume.
vi: 'Multiply' có nghĩa là tăng lên về số lượng hoặc khối lượng thông qua sinh sản hoặc cộng lặp lại, trong khi 'amplify' có nghĩa là tăng lên về cường độ hoặc âm lượng.
Mẹo chính tả
EN: Remember that the 'i' is retained before suffixes: 'amplified', 'amplifying' (not 'amplfyed' or 'amplfying'). The word follows the '-ify' verb pattern like 'simplify' and 'clarify'.
vi: Hãy nhớ rằng chữ 'i' được giữ nguyên trước các hậu tố: 'amplified', 'amplifying' (không phải 'amplfyed' hay 'amplfying'). Từ này tuân theo mẫu động từ '-ify' giống như 'simplify' và 'clarify'.
💬 Ví dụ
-
The microphone was used to amplify the speaker's voice.
Micro được sử dụng để khuếch đại giọng nói của diễn giả.
-
Could you amplify your remarks about the new policy?
Bạn có thể giải thích rõ hơn về nhận xét của mình về chính sách mới không?
-
The media coverage amplified public anxiety about the crisis.
Phóng sự truyền thông đã khuếch đại nỗi lo lắng của công chúng về cuộc khủng hoảng.
-
The researchers amplified the target gene using PCR.
Các nhà nghiên cứu đã khuếch đại gen mục tiêu bằng PCR.