american
📖 Định nghĩa
-
noun
người Mỹ; người châu Mỹ; Tiếng Anh Mỹ; Cocktail Americano; Bi-a kiểu Mỹ; Xe Mỹ
-
adjective
Mỹ; châu Mỹ; kiểu Mỹ
-
noun
người bản địa châu Mỹ; phô mai Mỹ; Americano
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She is an American who grew up in Ohio.
Cô ấy là người Mỹ lớn lên ở Ohio.
-
The term 'American' can refer to people from any nation in the Americas.
Thuật ngữ 'American' có thể chỉ người từ bất kỳ quốc gia nào ở châu Mỹ.
-
He preferred to write in American rather than British English.
Anh ấy thích viết bằng tiếng Anh Mỹ hơn là tiếng Anh Anh.
-
The bartender prepared an American with a twist of lemon.
Người pha chế đã chuẩn bị một ly Americano với vỏ chanh.
-
They played American at the local pool hall.
Họ chơi bi-a kiểu Mỹ ở quán bi-a địa phương.
-
He drove a classic American with chrome bumpers and a V8 engine.
Anh ấy lái một chiếc xe Mỹ cổ điển với cản mạ crôm và động cơ V8.
-
American culture has had a profound influence on global entertainment.
Văn hóa Mỹ đã có ảnh hưởng sâu sắc đến ngành giải trí toàn cầu.
-
The American continent stretches from the Arctic to the Antarctic.
Lục địa châu Mỹ trải dài từ Bắc Cực đến Nam Cực.
-
His American optimism was infectious.
Sự lạc quan kiểu Mỹ của anh ấy rất dễ lây lan.
-
The museum featured artifacts made by early Americans thousands of years ago.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật do người bản địa châu Mỹ chế tác từ hàng nghìn năm trước.