ambitious
📖 Định nghĩa
-
adjective
tham vọng; tham vọng; tham vọng; tham vọng; tham vọng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She was an ambitious young lawyer who aimed to become a partner by the age of thirty.
Cô ấy là một luật sư trẻ đầy tham vọng, đặt mục tiêu trở thành đối tác trước tuổi ba mươi.
-
The government launched an ambitious plan to reduce carbon emissions by fifty percent within a decade.
Chính phủ đã khởi động một kế hoạch đầy tham vọng nhằm giảm lượng khí thải carbon xuống năm mươi phần trăm trong vòng một thập kỷ.
-
His ambitious goal of climbing all fourteen eight-thousand-meter peaks seemed almost impossible.
Mục tiêu đầy tham vọng của anh ấy là chinh phục tất cả mười bốn đỉnh núi cao tám nghìn mét dường như gần như bất khả thi.
-
The ambitious politician would stop at nothing to secure the nomination, even betraying his allies.
Vị chính trị gia tham vọng đó sẽ không từ thủ đoạn nào để giành được đề cử, thậm chí phản bội cả đồng minh của mình.
-
The director's most ambitious film yet spans three centuries and features over two hundred characters.
Bộ phim tham vọng nhất từ trước đến nay của đạo diễn trải dài ba thế kỷ và có hơn hai trăm nhân vật.