ambitious

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /æˈmbɪʃəs/ 🇺🇸 /æˈmbɪʃəs/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tham vọng; tham vọng; tham vọng; tham vọng; tham vọng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more ambitious So sánh nhất: most ambitious

Cụm từ cố định

ambitious planambitious goalambitious projecthighly ambitiousoverly ambitiousambitious young man

Từ phái sinh

ambitionambitiouslyambitiousnessunambitiousoverambitious

Từ đồng nghĩa

aspiringdrivenenterprisingdeterminedgo-gettingpushing

Từ trái nghĩa

unambitiouslazyunmotivatedcontentcomplacent

Dễ nhầm lẫn

audacious
EN: 'Audacious' emphasizes boldness and willingness to take risks, while 'ambitious' emphasizes a strong desire to achieve success or high goals.
vi: 'Audacious' nhấn mạnh sự táo bạo và sẵn sàng mạo hiểm, trong khi 'ambitious' nhấn mạnh mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công hoặc mục tiêu cao.
ambivalent
EN: 'Ambivalent' means having mixed or contradictory feelings about something, which is unrelated to 'ambitious' despite sharing the 'ambi-' prefix.
vi: 'Ambivalent' có nghĩa là có những cảm xúc pha trộn hoặc mâu thuẫn về điều gì đó, không liên quan đến 'ambitious' mặc dù chia sẻ tiền tố 'ambi-'.

Mẹo chính tả

EN: Remember the '-ious' ending (not '-eous' or '-ous'). The word contains 'ti' before the ending, which can be confused with '-eous' patterns like 'gorgeous'.
vi: Nhớ đuôi '-ious' (không phải '-eous' hay '-ous'). Từ này chứa 'ti' trước đuôi, điều này có thể bị nhầm lẫn với các mẫu '-eous' như trong 'gorgeous'.

💬 Ví dụ

  1. She was an ambitious young lawyer who aimed to become a partner by the age of thirty.

    Cô ấy là một luật sư trẻ đầy tham vọng, đặt mục tiêu trở thành đối tác trước tuổi ba mươi.

  2. The government launched an ambitious plan to reduce carbon emissions by fifty percent within a decade.

    Chính phủ đã khởi động một kế hoạch đầy tham vọng nhằm giảm lượng khí thải carbon xuống năm mươi phần trăm trong vòng một thập kỷ.

  3. His ambitious goal of climbing all fourteen eight-thousand-meter peaks seemed almost impossible.

    Mục tiêu đầy tham vọng của anh ấy là chinh phục tất cả mười bốn đỉnh núi cao tám nghìn mét dường như gần như bất khả thi.

  4. The ambitious politician would stop at nothing to secure the nomination, even betraying his allies.

    Vị chính trị gia tham vọng đó sẽ không từ thủ đoạn nào để giành được đề cử, thậm chí phản bội cả đồng minh của mình.

  5. The director's most ambitious film yet spans three centuries and features over two hundred characters.

    Bộ phim tham vọng nhất từ trước đến nay của đạo diễn trải dài ba thế kỷ và có hơn hai trăm nhân vật.