algae

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈælgi/ 🇺🇸 /ˈældʒiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tảo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: algae

Cụm từ cố định

algal bloomblue-green algaealgae growthalgae bloomgreen algaered algae

Từ phái sinh

algalalgologyalgologist

Từ đồng nghĩa

seaweedphytoplanktonpond scum

Dễ nhầm lẫn

alga
EN: 'Alga' is the singular form referring to one organism; 'algae' is the plural form, though it is often mistakenly used as a singular in everyday speech.
vi: 'Alga' là dạng số ít chỉ một sinh vật; 'algae' là dạng số nhiều, mặc dù thường bị nhầm lẫn và dùng như số ít trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo chính tả

EN: The singular is 'alga' and the plural is 'algae' (Latin pattern). A common error is treating 'algae' as singular (e.g., 'the algae is' instead of 'the algae are' in formal/scientific writing), though mass-noun usage is accepted in informal contexts.
vi: Dạng số ít là 'alga' và dạng số nhiều là 'algae' (theo quy tắc tiếng Latin). Một lỗi phổ biến là coi 'algae' là số ít (ví dụ: viết 'the algae is' thay vì 'the algae are' trong văn bản chính thức/khoa học), mặc dù việc sử dụng như danh từ tập hợp được chấp nhận trong các ngữ cảnh không trang trọng.

💬 Ví dụ

  1. The pond was covered in a thick layer of green algae.

    Hồ ao được phủ một lớp tảo xanh dày đặc.