airline policy adjustments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều chỉnh chính sách hàng không; Sửa đổi hướng dẫn doanh nghiệp

💬 Ví dụ

  1. Passengers are advised to check the website for any recent airline policy adjustments regarding baggage allowances.

    Khách bay nên kiểm tra trang web để biết bất kỳ điều chỉnh nào gần đây về chính sách của hãng hàng không liên quan đến hạn ngạch hành lý.

  2. The sudden airline policy adjustments caused confusion among travelers trying to rebook their flights during the holiday season.

    Những điều chỉnh chính sách đột ngột của hãng hàng không đã gây ra sự nhầm lẫn cho du khách đang cố gắng đặt lại chuyến bay trong mùa lễ hội.