aggressive spirit

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tinh thần cạnh tranh; Tinh thần hung hăng

💬 Ví dụ

  1. The team's aggressive spirit helped them overcome a significant deficit in the final minutes.

    Tinh thần cạnh tranh của đội đã giúp họ vượt qua sự thua thiệt lớn trong những phút cuối.

  2. His aggressive spirit often led to unnecessary conflicts with his colleagues.

    Tinh thần hung hăng của anh ấy thường dẫn đến những xung đột không cần thiết với đồng nghiệp.