affected areas
📖 Định nghĩa
-
các khu vực bị ảnh hưởng; các vùng bị ảnh hưởng
💬 Ví dụ
-
Emergency services are working hard to provide aid to the affected areas.
Các dịch vụ khẩn cấp đang nỗ lực cung cấp viện trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng.
-
The doctor examined the affected areas of the skin.
Bác sĩ đã kiểm tra các vùng da bị ảnh hưởng.