aerospace sector

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công nghiệp hàng không vũ trụ

💬 Ví dụ

  1. Together, these resources create a robust foundation for advanced AI development within the aerospace sector.

    Cùng nhau, những nguồn lực này tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ nhân tạo tiên tiến trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.