advertising industry

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngành quảng cáo

💬 Ví dụ

  1. As the dust settles, the advertising industry faces a period of uncertainty and potential restructuring.

    Khi bụi lắng xuống, ngành quảng cáo phải đối mặt với giai đoạn bất ổn và khả năng tái cấu trúc.