advertising industry
📖 Định nghĩa
-
ngành quảng cáo
💬 Ví dụ
-
As the dust settles, the advertising industry faces a period of uncertainty and potential restructuring.
Khi bụi lắng xuống, ngành quảng cáo phải đối mặt với giai đoạn bất ổn và khả năng tái cấu trúc.