additional firefighting aircraft

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Máy bay chữa cháy bổ sung

💬 Ví dụ

  1. The government deployed additional firefighting aircraft to combat the spreading forest fire.

    Chính phủ đã triển khai thêm máy bay chữa cháy để chống lại đám cháy rừng đang lan rộng.