acclaimed
🇺🇸 /əˈkleɪmd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
được ca ngợi
-
verb
tán dương
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Ngôi 3 số ít: acclaims
Thì quá khứ: acclaimed
Phân từ quá khứ: acclaimed
Phân từ hiện tại: acclaiming
Cụm từ cố định
critical acclaimwidespread acclaimpublic acclaimwin acclaimreceive acclaimgarner acclaim
Từ phái sinh
acclaimedacclamationacclamatory
Từ đồng nghĩa
praiseapplausecommendationadmirationplauditsapproval
Từ trái nghĩa
criticismdisapprovalcondemnation
Dễ nhầm lẫn
acclamation
EN: 'Acclamation' is the noun for the act of acclaiming, often used in formal or voting contexts (e.g., 'elected by acclamation'); 'acclaim' is more general public praise.
vi: 'Acclamation' là danh từ chỉ hành động tán dương hoặc bầu chọn nhất trí, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bỏ phiếu (ví dụ: 'elected by acclamation'); 'acclaim' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự khen ngợi chung của công chúng.
exclaim
EN: 'Exclaim' means to cry out suddenly in surprise or strong emotion; 'acclaim' means to praise enthusiastically and publicly.
vi: 'Exclaim' có nghĩa là hét lên đột ngột vì ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh; 'acclaim' có nghĩa là khen ngợi nhiệt tình và công khai.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'acclaim' with 'exclaim' or 'proclaim'; they share the Latin root 'clamare' (to cry) but have distinct meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn 'acclaim' với 'exclaim' hoặc 'proclaim'; chúng chia sẻ gốc Latinh 'clamare' (gào lên) nhưng có nghĩa khác nhau.
💬 Ví dụ
-
The acclaimed director won numerous awards for her latest film.
Đạo diễn được khen ngợi đã giành nhiều giải thưởng cho bộ phim mới nhất của mình.
-
Critics acclaimed the novel as a masterpiece of modern literature.
Các nhà phê bình đã tán dương tiểu thuyết này là kiệt tác của văn học hiện đại.