accelerated melting

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tan chảy gia tốc; Tan chảy nhanh sông băng

💬 Ví dụ

  1. Scientists warn that accelerated melting of permafrost could release significant amounts of methane into the atmosphere.

    Các nhà khoa học cảnh báo rằng sự tan chảy gia tốc của băng vĩnh cửu có thể giải phóng một lượng lớn khí mê-tan vào khí quyển.

  2. The accelerated melting of polar ice sheets poses a severe threat to global sea levels.

    Việc tan chảy nhanh chóng của các tấm băng cực gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với mực nước biển toàn cầu.