abrupt and heart-wrenching halt

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự dừng lại đột ngột và đau lòng

💬 Ví dụ

  1. The sudden injury caused an abrupt and heart-wrenching halt to her promising athletic career.

    Chấn thương đột ngột đã gây ra một sự dừng lại đột ngột và đau lòng đối với sự nghiệp thể thao đầy triển vọng của cô ấy.