24th cycle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chu kỳ thứ 24; chu kỳ thứ 24

💬 Ví dụ

  1. Initiation of the 24th Cycle marks the beginning of the new training phase.

    Sự khởi đầu của chu kỳ thứ 24 đánh dấu bắt đầu giai đoạn huấn luyện mới.

  2. The team completed all tasks required for the 24th cycle before moving to the next stage.

    Đội đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ yêu cầu cho chu kỳ thứ 24 trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.